home banking

home banking

A woman uses home banking on her laptop to pay a bill.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Dịch vụ ngân hàng tại nhà: "home banking" hình thức giao dịch ngân hàng được thực hiện thông qua phương tiện truyền thông điện tử (qua điện thoại hoặc máy tính), cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính không cần đến trực tiếp ngân hàng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thích dịch vụ ngân hàng tại nhà tiết kiệm thời gian công sức.)
  • (Với dịch vụ ngân hàng tại nhà, bạn có thể kiểm tra số dư tài khoản, chuyển tiền thanh toán hóa đơn trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use home banking": sử dụng dịch vụ ngân hàng tại nhà.

    • She uses home banking to manage her finances from her smartphone. ( ấy sử dụng dịch vụ ngân hàng tại nhà để quản lý tài chính từ điện thoại thông minh.)
  • "home banking system": hệ thống ngân hàng tại nhà.

    • The home banking system allows customers to access their accounts 24/7. (Hệ thống ngân hàng tại nhà cho phép khách hàng truy cập tài khoản của họ 24/7.)
Biến thể từ gần giống
  • Online banking (danh từ): ngân hàng trực tuyến (thường dùng thay thế cho "home banking", nhấn mạnh vào việc sử dụng internet).
  • Mobile banking (danh từ): ngân hàng di động (dịch vụ ngân hàng qua ứng dụng điện thoại).
  • Telephone banking (danh từ): ngân hàng qua điện thoại (một hình thức của "home banking" sử dụng điện thoại).
Từ đồng nghĩa
  • Electronic banking: ngân hàng điện tử.
  • Digital banking: ngân hàng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Log into home banking: đăng nhập vào dịch vụ ngân hàng tại nhà.

    • Please log into home banking to view your recent transactions. (Vui lòng đăng nhập vào dịch vụ ngân hàng tại nhà để xem các giao dịch gần đây của bạn.)
  • Set up home banking: thiết lập dịch vụ ngân hàng tại nhà.

    • He set up home banking after opening his first bank account. (Anh ấy đã thiết lập dịch vụ ngân hàng tại nhà sau khi mở tài khoản ngân hàng đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Bank from home: giao dịch ngân hàng tại nhà (một cách diễn đạt thông thường).
    • Thanks to technology, you can bank from home without any hassle. (Nhờ công nghệ, bạn có thể giao dịch ngân hàng tại nhà không gặp rắc rối nào.)